사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "tương đối" (1)

tương đối
play
영어 부사fairly
내 단어장
Bài kiểm tra này tương đối dễ
This test is fairly easy.

swap_horiz 관련 단어 "tương đối" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "tương đối" (5)

Bài kiểm tra này tương đối dễ
This test is fairly easy.
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
U.S. warships and logistics ships must move in parallel at the same speed at a relatively close distance.
chiến hạm và tàu hậu cần Mỹ phải di chuyển song song, cùng tốc độ ở khoảng cách tương đối gần.
U.S. warships and logistics ships must move in parallel at the same speed at a relatively close distance.
Israel tập trung vào các mục tiêu khác trên bộ dựa trên lợi thế tương đối.
Israel focuses on other land targets based on its relative advantage.
Israel tập trung vào các mục tiêu khác trên bộ dựa trên lợi thế tương đối.
Israel focuses on other land targets based on its relative advantage.